Máy in laser đa năng Canon MF-4820D

Máy in laser đa năng Canon MF-4820D

 
Đánh giá sản phẩm này
Nhập nhận xét về sản phẩm
Vui lòng nhập họ và tên!

- Máy in laser đa chức năng Canon MF 4820D
- Tốc độ in 25ppm(A4), in 2 mặt tự động
- Độ phân giải in 1200 x 600dpi; Bộ nhớ 128MB
- Khay giấy Khay cassette 150 tờ
- Tốc độ Copy 25 bản/ phút
- Độ phân giải copy 600 x 600dpi
- Máy quét CIS, 24-bit Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)
- Mực Catridge 328 (2,100 trang)

So sánh giá
40 nơi bán Máy in laser đa năng Canon MF-4820D
Nơi bán
Sắp xếp
4.750.000 đ
  Hết hàng
www.toanphat.com
Máy in đa chức năng Canon Laser Shot MF-4820D cũ Máy in đa chức năng Canon Laser Shot MF-4820D cũ chi tiết
Khuyến mãi
 
Thông tin khuyến mãi
Khuyến mãi:
-30%
3.050.000 đ
  Chưa xác thực
4.305.000 đ
  Chưa xác thực
Xem ngay
Xem thêm (1) Thu gọn (1)
Máy in đa chức năng CANON Laser Shot MF- 4820D (tự động in đảo mặt, scan, photo, tự động đảo giấy) Máy in đa chức năng CANON Laser Shot MF- 4820D (tự động in đảo mặt, scan, photo, tự động đảo giấy) chi tiết
Thông tin sản phẩm
 
Thông tin sản phẩm
Mô tả:
Mô tả sản phẩm: Máy in đa chức năng CANON Laser Shot MF- 4820D (tự động in đảo mặt, scan, photo, tự động đảo giấy)
Loại máy in: Máy in Laser đen trắng đa chức năng 
Mã mực : Cartridge 328
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 25 trang đen trắng / phút
Bộ nhớ ram: 128 MB
độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Chuẩn kết nối: USB 2.0 High speed,
Chức năng đặc biệt: In, Scan, Photo,Tự động đảo giấy
Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
4.580.000 đ
  Chưa xác thực
Máy in Laser đa chức năng canon MF4820D Máy in Laser đa chức năng canon MF4820D chi tiết
Khuyến mãi
 
Thông tin khuyến mãi
Khuyến mãi:
-17%
4.599.000 đ
  Chưa xác thực
Xem ngay
Xem thêm (1) Thu gọn (1)
4.630.000 đ
  Chưa xác thực
www.alpha.vn
thông số kỹ thuật
  • Without cartridge:10.5kg
  • With cartridge:11.1kg
  • Warm up Time (From Power On):12 secs or less
  • Scan Resolution:Optical: Up to 600 x 600dpi Driver Enhanced: Up to 9600 x 9600dpi
  • Standard Interface(s) (Wired):USB 2.0 Hi-Speed
  • Toner Cartridge (*5):Cartridge 328: 2,100 pages (Bundled cartridge: 1,000 pages)
  • Software Included:Printer driver, Scanner driver, MF Toolbox, Presto! PageManager
  • Reduce / Enlargement:25 - 400 % in 1% increments
  • Scan Features:TWAIN, WIA (Scan Driver Compatibility)
  • Recovery Time (From Sleep Mode):Approx. 2.0 secs.
  • Print Speed (Simplex; A4/LTR):Up to 25 / 26ppm (pages per minute)
  • Tối đa:1220W
  • Printing Method:Monochrome Laser
  • Tương thích:TWAIN, WIA
  • Pull Scan:Yes, USB
  • Push Scan (Scan To PC) with MF ToolBox:Yes, USB
  • Print Speed (Duplex; A4/LTR):Up to 15 / 16ppm (pages per minute) Up to 7.7 / 8spm (sheets per minute)
  • Tốc độ in:25 / 26cpm (A4 / LTR)
  • Tính năng USB:In, copy và quét
  • Print Resolution:600 x 600dpi
  • Tốc độ copy:25 / 26cpm (A4 / LTR)
  • Print Quality with Image Refinement Technology:1200 (equivalent) x 600dpi
  • Tính năng in đảo mặt:
  • Print Margins:5 mm-top, bottom, left and right (Other sizes than Envelope) 10 mm-top, bottom, left and right (Envelope)
  • Print Language:UFR II LT
  • Tính năng copy:Sắp xếp bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, copy cỡ thẻ ID
  • Print Features:Watermark, Page Composer, Toner Saver
  • Thu phóng:25 - 400% với gia số 1%
  • Paper Weight (Standard Cassette):60 to 163 g/m2
  • Power Requirements:AC 220 to 240V: 50 / 60Hz
  • Thời gian làm nóng máy:10,0 giây
  • Paper Weight (Multipurpose Tray):60 to 163 g/m2
  • Thời gian in bản đầu tiên:6.0 / 5.8secs. (A4 / LTR)
  • Paper Types:Plain, Heavy, Recycled, Transparency, Label, Envelope
  • Thời gian copy bản đầu tiên:9,0 / 8,7 giây (A4 / LTR)
  • Paper Sizes (Standard Cassette):A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, IndexCard Envelope: COM10, Monarch, C5, DL, Custom (Min. 76.2 x 210mm to Max. 216 x 356 mm)
  • TEC:0,7kWh
  • Paper Sizes (Multipurpose Tray):A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, IndexCard Envelope: COM10, Monarch, C5, DL, Custom (Min. 76.2 x 127mm to Max. 216 x 356 mm)
  • Quét sang máy tính:Có, USB
  • Paper Output:100 sheets (face down , 20lb LTR / 68g/m2 A4)
  • Operating System Compatibility:Windows®7 (32/64-bit) Windows®XP (32/64-bit) Windows®Vista (32/64-bit) Mac OS X 10.5.8 or later (*1) Linux (*2)
  • PullScan:Có, USB
  • Ngôn ngữ in:UFR II LT
  • Paper Input (Standard):Plain Paper (60-80g/m2): 250-sheet Cassette, 1-sheet Multipurpose Tray
  • Hệ điều hành:Windows® 2000,XP, Windows Vista®, Windows 7 Mac® OSX *1, Linux *2
  • Mặt kính:Có thể lên tới cỡ A4
  • Operating Environment:Temperature: 10 to 30°C
  • Màn hình LCD:Màn hình LCD đen trắng 5 dòng động
  • Monthly Duty Cycle (*6):Up to 10,000 pages
  • Loại:CIS
  • Loại tài liệu copy / loại đóng gáy:1 thành 2 / sách, lịch
  • Memory:128MB
  • Maximum Number of Copies:Up to 99 copies
  • Trọng lượng (kg):10.5
  • Không CRG:10,5kg
  • Maximum:1320W or less
  • Khay giấy ra:100 tờ (mặt úp)
  • Khay giấy (s):Khay giấy cassette 250 tờ cộng thêm 1 khay giấy đa mục đích 1 tờ
  • LCD Display:5-line BW LCD (Vari-Angle Operation Panel)
  • Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút):25tờ
  • Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút):25tờ
  • Khay cassette đóng:390 x 414 x 301mm
  • Khay cassette mở:390 x 441 x 301mm
  • Tỉ lệ Zoom:25 - 400%
  • First Printout Time (FPOT):Approx. 6 / 5.8 secs (A4/LTR)
  • Số bản copy liên tục:99 Trang
  • First Copy Time (FCOT):Approx. 9.0 / 8.7 secs (A4/LTR)
  • Halftones:256 cấp độ
  • Phụ kiện bán kèm:• -
  • During Sleep:Approx. 1.4W (Average)
  • Nguồn điện sử dụng:• 200V (50-60Hz) • 240V (50-60Hz)
  • Loại mực sử dụng:Cartridge 328
  • Độ sâu màu:24 bits
  • Kiểu in:In laser
  • Dimensions:390 x 362 x 301mm (Cassette closed) 390 x 439 x 301mm (Cassette opened)
  • Loại cổng kết nối:• USB2.0
  • Độ phân giải bản in:Chất lượng 600 x 600dpi, 1200 x 600dpi
  • Độ phân giải in:600 x 600 dpi
  • Copy Speed (Simplex; A4/LTR):Up to 25 / 26cpm (copies per minute)
  • tốc độ in:25 trang/phút
  • Kích thước bản gốc khi Scan:216 x 356 mm
  • Độ phân giải bản copy:Có thể lên tới 600 x 600dpi
  • Copy Speed (Duplex; A4/LTR):Up to 15/16cpm (copies per minute) Up to 7.7/8spm (sheets per minute)
  • Kích thước (mm):390 x 362 x 301
  • Định lượng giấy:60 đến 163g/m2 (khay giấy cassette và khay đa mục đích)
  • Tính năng chung:Hi speed USB 2.0 port, Khay giấy cassette 150 tờ, Phóng to, thu nhỏ 50 - 200% với gia số 10%,Tốc độ copy 25 bản/phút Chỉ copy đơn sắc; Độ phân giải quét 600 x 600 dpi (quang học); in đảo mặt tự động
  • Tên sản phẩm:Máy in Laser đa chức năng canon MF4820D
  • Có CRG:11,1kg
  • Copy Resolution:600 x 600dpi
  • Khay đựng giấy(Tờ):250tờ
  • Mực in:Cartridge 328
  • Chu trình nhiệm vụ hàng tháng:10.000 trang
  • Copy Features:Memory Sort, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy
  • Loại máy in:Laser đen trắng đa chức năng (In,scan,copy,Duplex)
  • Chế độ tiết kiệm năng lượng:3W
  • Độ phân giải khi Scan:600 x 600dpi
  • Hãng sản xuất:CANON
  • Độ phân giải khi in:600 x 600dpi
  • Khổ giấy:A4
  • Cỡ giấy:A4
  • Color Depth:24-bit
  • Các giao diện tiêu chuẩn:Thiết bị USB 2.0
  • Chiều sâu Bit màu Scan(Bit):24
  • Bộ nhớ in:64MB (chia sẻ)
  • Available Paper Size for Auto Duplex Print:LTR, LGL, A4 *60 to 105g/m2 recommended
  • Bộ nhớ copy:64MB (chia sẻ)
  • Bộ nhớ:128 MB
  • Bộ nhớ máy in:128MB
  • Auto Duplex Print:Standard
Xem cấu hình chi tiết
Bình luận của người dùng
Nhập ý kiến của bạn
Xem thêm